thanh thỏa
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nhẹ nhàng, thoải mái, không vướng bận: "thanh thỏa" miêu tả trạng thái tâm hồn yên tĩnh, không lo âu, phiền muộn, cảm thấy nhẹ nhàng và dễ chịu.
- Yên ổn, bình lặng: "thanh thỏa" còn chỉ sự yên ả, không có xáo trộn trong nội tâm hoặc hoàn cảnh.
Ví dụ sử dụng
- (Sau khi hoàn thành nhiệm vụ, tâm trạng anh ấy trở nên nhẹ nhàng, thoải mái.)
- (Cô ấy có cuộc sống yên ổn, không vướng bận những điều phức tạp.)
- (Trạng thái tâm lý nhẹ nhàng, không lo lắng là điều đáng trân trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"thanh thỏa trong lòng": cụm từ chỉ trạng thái nội tâm hoàn toàn bình yên, không còn muộn phiền.
- Sau khi xin lỗi, anh ấy cảm thấy thanh thỏa trong lòng. (Sau khi nhận lỗi, tâm trạng anh ấy trở nên nhẹ nhàng, yên tĩnh.)
"sống thanh thỏa": lối sống giản dị, không tham vọng, không lo âu.
- Người già thường mong muốn được sống thanh thỏa bên con cháu. (Người cao tuổi thường ao ước cuộc sống yên bình, không phiền muộn.)
Biến thể và từ gần giống
Thanh thản (tính từ): yên lặng, không lo lắng — gần nghĩa với "thanh thỏa".
- Tâm hồn thanh thản sau giờ thiền. (Tâm trạng yên lặng sau khi thiền định.)
Thoải mái (tính từ): dễ chịu, không gò bó — đồng nghĩa nhưng nhấn mạnh sự tự do hơn.
- Cô ấy cảm thấy thoải mái khi ở nhà. (Cô ấy thấy dễ chịu, không áp lực.)
Từ đồng nghĩa
- An nhiên: bình thản, không bận lòng.
- Nhẹ nhàng: không nặng nề, dễ chịu.
- Yên ổn: không xáo trộn, bình lặng.
Thành ngữ liên quan
- Lòng thanh thỏa: tâm hồn yên tĩnh, không vướng bận.
- Có lòng thanh thỏa mới tận hưởng được cuộc sống. (Chỉ khi tâm hồn yên ổn, ta mới có thể thực sự sống vui vẻ.)